Cái vung vỡ mảnh, cái bát vỡ tan
Direct English translation
The lid breaks into pieces, the bowl shatters apart.
Equivalent English version
Gone to pieces
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình cảnh hư hỏng, đổ vỡ hoàn toàn, không còn khả năng cứu vãn. Thường dùng để nói về gia cảnh, công việc hoặc quan hệ đã rơi vào mức suy sụp nặng nề.
English explanation
Refers to a state of total ruin or breakdown, beyond repair. It is often used for a family, work, or a relationship that has fallen into severe collapse.
Variants